相濟 xiāng jì · tương tể Hán Việt: tương tể · Pinyin: xiāng jì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 濟 (tể)Pinyinxiāng jìHán Việttương tểCấu tạo相 + 濟 · tương + tể nghĩa thành phần: tương + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相帮助﹑促成; 互相调济。Tân Hoa Tự Điển 1.互相帮助﹑促成。 2.互相调济。