相浼 xiāng měi · tương mỗi Hán Việt: tương mỗi · Pinyin: xiāng měi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 浼 (mỗi)Pinyinxiāng měiHán Việttương mỗiCấu tạo相 + 浼 · tương + mỗi nghĩa thành phần: tương + mỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求托。Tân Hoa Tự Điển 1.求托。