相準 xiāng zhǔn · tương chuẩn Hán Việt: tương chuẩn · Pinyin: xiāng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 準 (chuẩn)Pinyinxiāng zhǔnHán Việttương chuẩnCấu tạo相 + 準 · tương + chuẩn nghĩa thành phần: tương + chuẩn