相濟

xiāng jì tương tể

Hán Việt: tương tể · Pinyin: xiāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iúp đỡ lẫn nhau. tương tế tương tế ☆Giúp đỡ lẫn nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相幫助、促進。《文選.陸機.五等論》:「文質相濟,損益有物。」《文選.劉琨.勸進表》:「昬明迭用,否泰相濟。」