相濡沫 xiāng rú mò·tương nhu mạt Hán Việt: tương nhu mạt · Pinyin: xiāng rú mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"相濡以沫"。 Cấu tạo: 相 (tương) + 濡 (nhu) + 沫 (mạt)Pinyinxiāng rú mòHán Việttương nhu mạtCấu tạo相 + 濡 + 沫 · tương + nhu + mạt nghĩa thành phần: tương + nhu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相濡以沫"。 Từ liên quan Gần nghĩa相濡以沫 · 濡沫涸辙 · 濡沫涸轍 · 相濡相呴 · 相濡以泽 · 濡沫 · 相濡以澤