相濡沫 xiāng rú mò · tương nhu mạt Hán Việt: tương nhu mạt · Pinyin: xiāng rú mò Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 濡 (nhu) + 沫 (mạt)Pinyinxiāng rú mòHán Việttương nhu mạtCấu tạo相 + 濡 + 沫 · tương + nhu + mạt nghĩa thành phần: tương + nhu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相濡以沫"。