相濡相呴

xiāng rú xiāng xǔtương nhu tương ha

Hán Việt: tương nhu tương ha · Pinyin: xiāng rú xiāng xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

濡:湿润; 呴:吐口水。互相吐口水,湿润对方。比喻在困境中相互救助。

Cấu tạo: 相 (tương) + 濡 (nhu) + 相 (tương) + 呴 (ha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻在困境中相互救助。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相濡以沫 · 相呴以湿 · 相呴相濡 · 相呴相济 · 相濡以泽 · 相呴以濕 · 相呴相濟 · 相濡以澤