相火 tương hỏa Hán Việt: tương hỏa Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 火 (hỏa)Hán Việttương hỏaCấu tạo相 + 火 · tương + hỏa nghĩa thành phần: tương + hỏa Nghĩa EngCihui 相火 xiānghuǒ v.o. <Ch. med.> minister fire