相煩
tương phiền
Hán Việt: tương phiền · Pinyin: xiāng fán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓以事相托; 犹麻烦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓以事相托。 2.犹麻烦。
Eng
- Cihui 相煩 iāngfán v. <wr.> trouble/bother you
Hán Việt: tương phiền · Pinyin: xiāng fán