相爭
tương tranh
Hán Việt: tương tranh · Pinyin: xiāng zhēng
Tổng quan
tranh giành lẫn nhau | đánh nhau | xung đột lẫn nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh giành lẫn nhau | đánh nhau | xung đột lẫn nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彼此争夺;争斗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.彼此争夺;争斗。
Eng
- CC-CEDICT to vie against one another|to fight each other|mutual aggression
- Cihui to vie against one another; to fight each other; mutual aggression