相爲 xiāng wèi · tương vi Hán Việt: tương vi · Pinyin: xiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 爲 (vi)Pinyinxiāng wèiHán Việttương viCấu tạo相 + 爲 · tương + vi nghĩa thành phần: tương + vi