相犯

xiāng fàn tương phạm

Hán Việt: tương phạm · Pinyin: xiāng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先后重复; 侵犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先后重复。 2.侵犯。