相猷 xiāng yóu · tương du Hán Việt: tương du · Pinyin: xiāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 猷 (du)Pinyinxiāng yóuHán Việttương duCấu tạo相 + 猷 · tương + du nghĩa thành phần: tương + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰相的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.宰相的谋略。