相用 xiāng yòng · tương dụng Hán Việt: tương dụng · Pinyin: xiāng yòng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 用 (dụng)Pinyinxiāng yòngHán Việttương dụngCấu tạo相 + 用 · tương + dụng nghĩa thành phần: tương + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互为用。Tân Hoa Tự Điển 1.相互为用。