相甲

xiāng jiǎ tương giáp

Hán Việt: tương giáp · Pinyin: xiāng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代登进士第五甲的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代登进士第五甲的代称。