相畏 tương úy Hán Việt: tương úy Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 畏 (úy)Hán Việttương úyCấu tạo相 + 畏 · tương + úy nghĩa thành phần: tương + úy Nghĩa EngCihui 相畏 xiāngwèi n. mutual incompatibility between two drugs/foods/etc.