相留
tương lưu
Hán Việt: tương lưu · Pinyin: xiāng liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挽留。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挽留。
Eng
- Cihui 相留 iāngliú v. ask to stay longer (of a guest, resigning official, etc.)
Hán Việt: tương lưu · Pinyin: xiāng liú