相疊 xiāng dié · tương điệp Hán Việt: tương điệp · Pinyin: xiāng dié Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 疊 (điệp)Pinyinxiāng diéHán Việttương điệpCấu tạo相 + 疊 · tương + điệp nghĩa thành phần: tương + điệp