相疑 xiāng yí · tương nghi Hán Việt: tương nghi · Pinyin: xiāng yí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 疑 (nghi)Pinyinxiāng yíHán Việttương nghiCấu tạo相 + 疑 · tương + nghi nghĩa thành phần: tương + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相猜疑。Tân Hoa Tự Điển 1.互相猜疑。