相疾 xiāng jí · tương tật Hán Việt: tương tật · Pinyin: xiāng jí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 疾 (tật)Pinyinxiāng jíHán Việttương tậtCấu tạo相 + 疾 · tương + tật nghĩa thành phần: tương + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓急于互相激励劝勉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓急于互相激励劝勉。