相直 xiāng zhí · tương trực Hán Việt: tương trực · Pinyin: xiāng zhí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 直 (trực)Pinyinxiāng zhíHán Việttương trựcCấu tạo相 + 直 · tương + trực nghĩa thành phần: tương + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相对。Tân Hoa Tự Điển 1.相对。