相着 xiāng zhe · tương trứ Hán Việt: tương trứ · Pinyin: xiāng zhe Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 着 (trứ)Pinyinxiāng zheHán Việttương trứCấu tạo相 + 着 · tương + trứ nghĩa thành phần: tương + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"相着"; 互相接触;相依。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相着"。 2.互相接触;相依。