相矢 xiāng shǐ · tương thỉ Hán Việt: tương thỉ · Pinyin: xiāng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 矢 (thỉ)Pinyinxiāng shǐHán Việttương thỉCấu tạo相 + 矢 · tương + thỉ nghĩa thành phần: tương + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相与发誓。Tân Hoa Tự Điển 1.相与发誓。