相磨 xiāng mó · tương ma Hán Việt: tương ma · Pinyin: xiāng mó Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 磨 (ma)Pinyinxiāng móHán Việttương maCấu tạo相 + 磨 · tương + ma nghĩa thành phần: tương + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相摩"。