相禮

xiāng lǐ tương lễ

Hán Việt: tương lễ · Pinyin: xiāng lǐ

Tổng quan

phụ lễ

Cấu tạo: (tương) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ lễ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞礼。