相禪 xiāng chán · tương thiện Hán Việt: tương thiện · Pinyin: xiāng chán Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 禪 (thiện)Pinyinxiāng chánHán Việttương thiệnCấu tạo相 + 禪 · tương + thiện nghĩa thành phần: tương + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"相嬗"; 相演变;相转化。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相嬗"。 2.相演变;相转化。