相離 xiāng lí · tương li Hán Việt: tương li · Pinyin: xiāng lí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 離 (li)Pinyinxiāng líHán Việttương liCấu tạo相 + 離 · tương + li nghĩa thành phần: tương + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相分离; 相附;附拢; 相互间距离。Tân Hoa Tự Điển 1.互相分离。 2.相附;附拢。 3.相互间距离。