相窺

xiāng kuī tương khuy

Hán Việt: tương khuy · Pinyin: xiāng kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相窥望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相窥望。