相窺 xiāng kuī · tương khuy Hán Việt: tương khuy · Pinyin: xiāng kuī Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 窺 (khuy)Pinyinxiāng kuīHán Việttương khuyCấu tạo相 + 窺 · tương + khuy nghĩa thành phần: tương + khuy