相競 xiāng jìng · tương cạnh Hán Việt: tương cạnh · Pinyin: xiāng jìng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 競 (cạnh)Pinyinxiāng jìngHán Việttương cạnhCấu tạo相 + 競 · tương + cạnh nghĩa thành phần: tương + cạnh