相籃 xiāng lán · tương lam Hán Việt: tương lam · Pinyin: xiāng lán Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 籃 (lam)Pinyinxiāng lánHán Việttương lamCấu tạo相 + 籃 · tương + lam nghĩa thành phần: tương + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相蓝"。