相簿

xiàng bù tương bộ

Hán Việt: tương bộ · Pinyin: xiàng bù

Tổng quan

album ảnh

Cấu tạo: (tương) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui album ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 存放相片的簿本。如:「相簿內的透明膠膜,可有效保護相片避免受損。」

Eng

  • CC-CEDICT photo album
  • Cihui photo album