相類
tương loại
Hán Việt: tương loại · Pinyin: xiāng lèi
Tổng quan
tương tự
Nghĩa
Việt
- Cihui tương tự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相似、相像。元.關漢卿《竇娥冤》第四折:「今日你楚州大旱,豈不正與此事相類?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相近似。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相近似。
Eng
- CC-CEDICT similar
- Cihui similar