相绝

xiāng jué tương tuyệt

Hán Việt: tương tuyệt · Pinyin: xiāng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此隔绝; 与对方断绝往来; 相差极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彼此隔绝。 2.与对方断绝往来。 3.相差极大。