相經 xiāng jīng · tương kinh Hán Việt: tương kinh · Pinyin: xiāng jīng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 經 (kinh)Pinyinxiāng jīngHán Việttương kinhCấu tạo相 + 經 · tương + kinh nghĩa thành phần: tương + kinh