相縣 xiāng xiàn · tương huyền Hán Việt: tương huyền · Pinyin: xiāng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 縣 (huyền)Pinyinxiāng xiànHán Việttương huyềnCấu tạo相 + 縣 · tương + huyền nghĩa thành phần: tương + huyền