相繇 xiāng yáo · tương diêu Hán Việt: tương diêu · Pinyin: xiāng yáo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 繇 (diêu)Pinyinxiāng yáoHán Việttương diêuCấu tạo相 + 繇 · tương + diêu nghĩa thành phần: tương + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古神话中人名。传说为共工之臣。亦称"相柳"。Tân Hoa Tự Điển 1.古神话中人名。传说为共工之臣。亦称"相柳"。