相糾

xiāng jiū tương củ

Hán Việt: tương củ · Pinyin: xiāng jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互检举﹑监察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互检举﹑监察。