相紛

xiāng fēn tương phân

Hán Việt: tương phân · Pinyin: xiāng fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱交错。