相經

xiāng jīng tương kinh

Hán Việt: tương kinh · Pinyin: xiāng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互通。