相绝 tương tuyệt Hán Việt: tương tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 绝 (tuyệt)Hán Việttương tuyệtCấu tạo相 + 绝 · tương + tuyệt nghĩa thành phần: tương + tuyệt