相續
tương tục
Hán Việt: tương tục · Pinyin: xiāng xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相继;前后连接; 连续。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相继;前后连接。 2.连续。
Eng
- Cihui 相續 iāngxù* v. succeed each other
Hán Việt: tương tục · Pinyin: xiāng xù