相繚

xiāng liáo tương liễu

Hán Việt: tương liễu · Pinyin: xiāng liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相缠绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相缠绕。