相罵

xiāng mà tương mạ

Hán Việt: tương mạ · Pinyin: xiāng mà

Tổng quan

chửi mắng lẫn nhau

Cấu tạo: (tương) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi mắng lẫn nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相爭吵、詈罵。《醒世恆言.卷三四.一文錢小隙造奇冤》:「若相罵起來,一連罵十來日,也不口乾。」

Eng

  • CC-CEDICT to hurl insults at each other
  • Cihui 相罵 iāngmà* v. revile each other; exchange hot words

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

交谪