相羊

xiāng yáng tương dương

Hán Việt: tương dương · Pinyin: xiāng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漫游、徘徊。《楚辭.屈原.離騷》:「折若木以拂日兮,聊逍遙以相羊。」《文選.張衡.西京賦》:「相羊乎五柞之館,旋憩乎昆明之池。」也作「相佯」、「襄羊」、「翔羊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相佯"。亦作"相徉"; 徘徊;盘桓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相佯"。亦作"相徉"。 2.徘徊;盘桓。

Eng

  • Cihui 相羊 xiāngyáng id. wander; roam