相習 xiāng xí · tương tập Hán Việt: tương tập · Pinyin: xiāng xí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 習 (tập)Pinyinxiāng xíHán Việttương tậpCấu tạo相 + 習 · tương + tập nghĩa thành phần: tương + tập Nghĩa EngCihui 相習 iāngxí v. 1. copy from each other 2. carry on as before 3. be familiar with each other