相翔

xiāng xiáng tương tường

Hán Việt: tương tường · Pinyin: xiāng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊。来回走动; 谓徘徊观望,伺间为盗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。来回走动。 2.谓徘徊观望,伺间为盗。