相勝 xiāng shèng · tương thắng Hán Việt: tương thắng · Pinyin: xiāng shèng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 勝 (thắng)Pinyinxiāng shèngHán Việttương thắngCấu tạo相 + 勝 · tương + thắng nghĩa thành phần: tương + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相称; 相互压服,制约。Tân Hoa Tự Điển 1.相称。 2.相互压服,制约。