相臺 xiāng tái · tương thai Hán Việt: tương thai · Pinyin: xiāng tái Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 臺 (thai)Pinyinxiāng táiHán Việttương thaiCấu tạo相 + 臺 · tương + thai nghĩa thành phần: tương + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東漢獻帝建安十五年冬,曹操建於相州(今河北省臨漳縣西南鄴鎮)的高臺。樓頂置大銅雀,展翅若飛。參見「銅雀臺」條。