相若

xiāng ruò tương nhược

Hán Việt: tương nhược · Pinyin: xiāng ruò

Tổng quan

tương đương | có thể so sánh với

Cấu tạo: (tương) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đương | có thể so sánh với

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相似。如:「他們年齡相若。」《孟子.滕文公上》:「布帛長短同,則賈相若。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同样;类似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同样;类似。

Eng

  • CC-CEDICT on a par with|comparable to
  • Cihui on a par with; comparable to