相蕩 xiāng dàng · tương đãng Hán Việt: tương đãng · Pinyin: xiāng dàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 蕩 (đãng)Pinyinxiāng dàngHán Việttương đãngCấu tạo相 + 蕩 · tương + đãng nghĩa thành phần: tương + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相荡"。